Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 顺序

Từ ghép: 顺序 shùnxù

顺序
Nghĩa tiếng Việt
Trình tự / thứ tự
Âm Hán-Việt
THUẬN TỰA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 顺序

Từ 顺序 nghĩa là gì?

Từ ghép 顺序 (shùnxù) có nghĩa tiếng Việt là "Trình tự / thứ tự", âm Hán-Việt là THUẬN TỰA.

Từ 顺序 đọc pinyin như thế nào?

Từ 顺序 có pinyin là shùnxù (Hán-Việt: THUẬN TỰA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 顺序 gồm những chữ Hán nào?

Từ 顺序 được tạo thành từ 2 chữ: 顺 (shùn: Thuận: tuân theo); 序 (xù: Tự: thứ tự; lời tựa).

Nguồn dữ liệu