Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 风俗

Từ ghép: 风俗 fēngsú

风俗
Nghĩa tiếng Việt
Phong tục xã hội / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
PHONG TỤC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.