Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
黄瓜
Từ ghép: 黄瓜 huángguā
黄瓜
Nghĩa tiếng Việt
Dưa chuột / LT:條|条[tiao2]
Âm Hán-Việt
HOÀNG QUA
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.