Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 黄金

Từ ghép: 黄金 huángjīn

黄金
Nghĩa tiếng Việt
Vàng / cơ hội vàng / thời điểm hoàng kim
Âm Hán-Việt
HOÀNG KIM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.