Trang chủTra cứu chữ HánHSK 5 › 敏

Cách viết chữ 敏 mǐn

Nghĩa tiếng Việt
mẫn: nhanh nhẹn; lanh lợi; linh hoạt / thông minh; nhanh trí
Pinyin
mǐn
Số nét
11 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 敏 ngay

← Tất cả chữ HSK 5