Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 爱

Cách viết chữ 爱 ài

Nghĩa tiếng Việt
Yêu, thích
Pinyin
ài
Số nét
10 nét
Nhóm
cảm xúc

Luyện viết chữ 爱 ngay

Chiết tự & bộ thủ

⿱爫友 - 爫 (bàn tay) che chở cho 友 (bạn)

Bộ thủ: (trảo - bàn tay, móng vuốt)

Mẹo nhớ

Dang bàn tay (爫) ra che chở cho người bạn (友) - đó chính là "yêu thương" (爱).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 爱

Chữ 爱 nghĩa là gì?

Chữ 爱 (ài) có nghĩa tiếng Việt là "Yêu, thích".

Chữ 爱 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 爱 có pinyin là ài. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 爱 có bao nhiêu nét?

Chữ 爱 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 爱 là gì?

Chữ 爱 thuộc bộ thủ 爪 (trảo - bàn tay, móng vuốt). Chiết tự: ⿱爫友 - 爫 (bàn tay) che chở cho 友 (bạn).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 爱?

Chữ 爱 xuất hiện trong các từ như 爱情 (ài qíng): tình yêu (đôi lứa); 可爱 (kě ài): đáng yêu; 爱好 (ài hào): sở thích.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1