Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 1 › 来
Hướng về phía người nói - "đến, lại" (来).
Chữ 来 (lái) có nghĩa tiếng Việt là "Đến, Lại".
Chữ 来 có pinyin là lái. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 来 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
Chữ 来 xuất hiện trong các từ như 出来 (chū lái): ra đây; 回来 (huí lái): trở về; 来了 (lái le): đến rồi.