Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 服

Cách viết chữ 服 fu

Nghĩa tiếng Việt
Trang phục
Pinyin
fu
Số nét
8 nét
Nhóm
cảm xúc

Luyện viết chữ 服 ngay

Chiết tự & bộ thủ

Bộ thủ: (nguyệt - (ở đây) bộ phận)

Mẹo nhớ

Nghĩa "y phục; phục vụ; uống thuốc" (服).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 服

Chữ 服 nghĩa là gì?

Chữ 服 (fu) có nghĩa tiếng Việt là "Trang phục".

Chữ 服 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 服 có pinyin là fu. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 服 có bao nhiêu nét?

Chữ 服 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 服 là gì?

Chữ 服 thuộc bộ thủ 月 (nguyệt - (ở đây) bộ phận).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 服?

Chữ 服 xuất hiện trong các từ như 衣服 (yī fu): quần áo; 舒服 (shū fu): dễ chịu.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1