Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 下边

Từ ghép: 下边 xiàbian

下边
Nghĩa tiếng Việt
Ở dưới / mặt dưới / bên dưới
Âm Hán-Việt
HẠ BIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.