Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 下边

Từ ghép: 下边 xiàbian

下边
Nghĩa tiếng Việt
Ở dưới / mặt dưới / bên dưới
Âm Hán-Việt
HẠ BIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 下边

Từ 下边 nghĩa là gì?

Từ ghép 下边 (xiàbian) có nghĩa tiếng Việt là "Ở dưới / mặt dưới / bên dưới", âm Hán-Việt là HẠ BIÊN.

Từ 下边 đọc pinyin như thế nào?

Từ 下边 có pinyin là xiàbian (Hán-Việt: HẠ BIÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 下边 gồm những chữ Hán nào?

Từ 下边 được tạo thành từ 2 chữ: 下 (xià: Dưới, Chiều); 边 (biān: Phía, biên, bên).

Nguồn dữ liệu