Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 上次

Từ ghép: 上次 shàngcì

上次
Nghĩa tiếng Việt
Lần trước
Âm Hán-Việt
THƯỢNG THỨ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 上次

Từ 上次 nghĩa là gì?

Từ ghép 上次 (shàngcì) có nghĩa tiếng Việt là "Lần trước", âm Hán-Việt là THƯỢNG THỨ.

Từ 上次 đọc pinyin như thế nào?

Từ 上次 có pinyin là shàngcì (Hán-Việt: THƯỢNG THỨ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 上次 gồm những chữ Hán nào?

Từ 上次 được tạo thành từ 2 chữ: 上 (shàng: Trên, Sáng); 次 (cì: Lần, lượt (số thứ tự)).

Nguồn dữ liệu