Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 1 › 一块儿
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 一块儿 (yīkuàir) có nghĩa tiếng Việt là "Erhua variant of 一塊|一块[yīkuài]", âm Hán-Việt là NHẤT KHỐI NHI.
Từ 一块儿 có pinyin là yīkuàir (Hán-Việt: NHẤT KHỐI NHI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 一块儿 được tạo thành từ 3 chữ: 一 (yī: Một); 块 (kuài: Đồng, miếng); 儿 (ér: Con, Con trai).