Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 一块儿

Từ ghép: 一块儿 yīkuàir

一块儿
Nghĩa tiếng Việt
Erhua variant of 一塊|一块[yī​kuài]
Âm Hán-Việt
NHẤT KHỐI NHI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.