Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 不大

Từ ghép: 不大 bùdà

不大
Nghĩa tiếng Việt
Không quá / không nhiều / không thường
Âm Hán-Việt
BẤT ĐẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 不大

Từ 不大 nghĩa là gì?

Từ ghép 不大 (bùdà) có nghĩa tiếng Việt là "Không quá / không nhiều / không thường", âm Hán-Việt là BẤT ĐẠI.

Từ 不大 đọc pinyin như thế nào?

Từ 不大 có pinyin là bùdà (Hán-Việt: BẤT ĐẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 不大 gồm những chữ Hán nào?

Từ 不大 được tạo thành từ 2 chữ: 不 (bù: Không); 大 (dà: To, Lớn).

Nguồn dữ liệu