Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
不大
Từ ghép: 不大 bùdà
不大
Nghĩa tiếng Việt
Không quá / không nhiều / không thường
Âm Hán-Việt
BẤT ĐẠI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.