Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 一点儿

Từ ghép: 一点儿 yīdiǎnr

一点儿
Nghĩa tiếng Việt
Erhua variant of 一點|一点[yī​diǎn]
Âm Hán-Việt
NHẤT ĐIỂM NHI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.