Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 下降

Từ ghép: 下降 xiàjiàng

下降
Nghĩa tiếng Việt
Giảm / sụt / rơi / xuống / giảm bớt
Âm Hán-Việt
HẠ GIÁNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.