Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 下降

Từ ghép: 下降 xiàjiàng

下降
Nghĩa tiếng Việt
Giảm / sụt / rơi / xuống / giảm bớt
Âm Hán-Việt
HẠ GIÁNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 下降

Từ 下降 nghĩa là gì?

Từ ghép 下降 (xiàjiàng) có nghĩa tiếng Việt là "Giảm / sụt / rơi / xuống / giảm bớt", âm Hán-Việt là HẠ GIÁNG.

Từ 下降 đọc pinyin như thế nào?

Từ 下降 có pinyin là xiàjiàng (Hán-Việt: HẠ GIÁNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 下降 gồm những chữ Hán nào?

Từ 下降 được tạo thành từ 2 chữ: 下 (xià: Dưới, Chiều); 降 (jiàng: Giáng: hạ thấp, rơi xuống).

Nguồn dữ liệu