Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 包裹

Từ ghép: 包裹 bāoguǒ

包裹
Nghĩa tiếng Việt
Gói lại / băng lại / bọc / bưu kiện / kiện hàng / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
BAO KHOẢ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 包裹

Từ 包裹 nghĩa là gì?

Từ ghép 包裹 (bāoguǒ) có nghĩa tiếng Việt là "Gói lại / băng lại / bọc / bưu kiện / kiện hàng / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là BAO KHOẢ.

Từ 包裹 đọc pinyin như thế nào?

Từ 包裹 có pinyin là bāoguǒ (Hán-Việt: BAO KHOẢ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 包裹 gồm những chữ Hán nào?

Từ 包裹 được tạo thành từ 2 chữ: 包 (bāo: Túi xách, bao gói); 裹 (guǒ: gói lại / bó; gói; bưu kiện / bắt phục vụ; bắt đi lính; cuỗm đi (cái gì)).

Nguồn dữ liệu