练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 4
› 裹
Cách viết chữ 裹
guǒ
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
gói lại / bó; gói; bưu kiện / bắt phục vụ; bắt đi lính; cuỗm đi (cái gì)
Pinyin
guǒ
Số nét
14 nét
Nhóm
thiên nhiên
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 裹 ngay
Chữ cùng nhóm "thiên nhiên"
块
kuài
们
men
什
shén
天
tiān
火
huǒ
打
dǎ
地
dì
山
shān
← Tất cả chữ HSK 4