Trang chủTra cứu chữ HánHSK 4 › 裹

Cách viết chữ 裹 guǒ

Nghĩa tiếng Việt
gói lại / bó; gói; bưu kiện / bắt phục vụ; bắt đi lính; cuỗm đi (cái gì)
Pinyin
guǒ
Số nét
14 nét
Nhóm
thiên nhiên

Luyện viết chữ 裹 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 裹

Chữ 裹 nghĩa là gì?

Chữ 裹 (guǒ) có nghĩa tiếng Việt là "gói lại / bó; gói; bưu kiện / bắt phục vụ; bắt đi lính; cuỗm đi (cái gì)".

Chữ 裹 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 裹 có pinyin là guǒ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 裹 có bao nhiêu nét?

Chữ 裹 được viết bằng 14 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 4