Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 加油站

Từ ghép: 加油站 jiāyóuzhàn

加油站
Nghĩa tiếng Việt
Trạm xăng
Âm Hán-Việt
GIA DẦU TRẠM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.