Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 冰雪

Từ ghép: 冰雪 bīngxuě

冰雪
Nghĩa tiếng Việt
Băng và tuyết
Âm Hán-Việt
BĂNG TUYẾT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.