Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 2 › 不满
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 不满 (bùmǎn) có nghĩa tiếng Việt là "Bực bội / không hài lòng / không thỏa mãn", âm Hán-Việt là BẤT MÃN.
Từ 不满 có pinyin là bùmǎn (Hán-Việt: BẤT MÃN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 不满 được tạo thành từ 2 chữ: 不 (bù: Không); 满 (mǎn: Đầy, hài lòng).