Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 不过

Từ ghép: 不过 bùguò

不过
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ / chỉ là / không nhiều hơn / nhưng / tuy nhiên / dù sao (để trở lại chủ đề trước) / không thể hơn (sau tính từ)
Âm Hán-Việt
BẤT QUÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.