Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 专门

Từ ghép: 专门 zhuānmén

专门
Nghĩa tiếng Việt
Chuyên gia / chuyên môn / tùy chỉnh
Âm Hán-Việt
CHUYÊN MÔN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 专门

Từ 专门 nghĩa là gì?

Từ ghép 专门 (zhuānmén) có nghĩa tiếng Việt là "Chuyên gia / chuyên môn / tùy chỉnh", âm Hán-Việt là CHUYÊN MÔN.

Từ 专门 đọc pinyin như thế nào?

Từ 专门 có pinyin là zhuānmén (Hán-Việt: CHUYÊN MÔN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 专门 gồm những chữ Hán nào?

Từ 专门 được tạo thành từ 2 chữ: 专 (zhuān: tập trung, chuyên biệt;); 门 (mén: Cửa).

Nguồn dữ liệu