Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 世界杯
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 世界杯 (Shìjièbēi) có nghĩa tiếng Việt là "World Cup", âm Hán-Việt là THẾ GIỚI BÔI.
Từ 世界杯 có pinyin là Shìjièbēi (Hán-Việt: THẾ GIỚI BÔI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 世界杯 được tạo thành từ 3 chữ: 世 (shì: họ); 界 (jiè: Giới: ranh giới; thế giới); 杯 (bēi: Cốc, ly).