Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 中部

Từ ghép: 中部 zhōngbù

中部
Nghĩa tiếng Việt
Phần giữa / khu vực trung tâm
Âm Hán-Việt
TRUNG BỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.