Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 个性

Từ ghép: 个性 gèxìng

个性
Nghĩa tiếng Việt
Cá tính / tính cách
Âm Hán-Việt
CÁ TÍNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 个性

Từ 个性 nghĩa là gì?

Từ ghép 个性 (gèxìng) có nghĩa tiếng Việt là "Cá tính / tính cách", âm Hán-Việt là CÁ TÍNH.

Từ 个性 đọc pinyin như thế nào?

Từ 个性 có pinyin là gèxìng (Hán-Việt: CÁ TÍNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 个性 gồm những chữ Hán nào?

Từ 个性 được tạo thành từ 2 chữ: 个 (gè: Lượng từ chung); 性 (xìng: Tính: bản tính; giới tính).

Nguồn dữ liệu