Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 个性

Từ ghép: 个性 gèxìng

个性
Nghĩa tiếng Việt
Cá tính / tính cách
Âm Hán-Việt
CÁ TÍNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.