Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 中华民族

Từ ghép: 中华民族 Zhōnghuámínzú

中华民族
Nghĩa tiếng Việt
Dân tộc Trung Hoa / nhân dân Trung Hoa (cách gọi chung cho tất cả các nhóm dân tộc ở Trung Quốc)
Âm Hán-Việt
TRUNG HOA DÂN TỘC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 中华民族

Từ 中华民族 nghĩa là gì?

Từ ghép 中华民族 (Zhōnghuámínzú) có nghĩa tiếng Việt là "Dân tộc Trung Hoa / nhân dân Trung Hoa (cách gọi chung cho tất cả các nhóm dân tộc ở Trung Quốc)", âm Hán-Việt là TRUNG HOA DÂN TỘC.

Từ 中华民族 đọc pinyin như thế nào?

Từ 中华民族 có pinyin là Zhōnghuámínzú (Hán-Việt: TRUNG HOA DÂN TỘC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 中华民族 gồm những chữ Hán nào?

Từ 中华民族 được tạo thành từ 4 chữ: 中 (zhōng: Trung, giữa); 华 (huá: có hoa;); 民 (mín: dân / người dân); 族 (zú: Tộc: chủng tộc).

Nguồn dữ liệu