Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 个人

Từ ghép: 个人 gèrén

个人
Nghĩa tiếng Việt
Cá nhân / riêng tư / bản thân
Âm Hán-Việt
CÁ NHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 个人

Từ 个人 nghĩa là gì?

Từ ghép 个人 (gèrén) có nghĩa tiếng Việt là "Cá nhân / riêng tư / bản thân", âm Hán-Việt là CÁ NHÂN.

Từ 个人 đọc pinyin như thế nào?

Từ 个人 có pinyin là gèrén (Hán-Việt: CÁ NHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 个人 gồm những chữ Hán nào?

Từ 个人 được tạo thành từ 2 chữ: 个 (gè: Lượng từ chung); 人 (rén: Người).

Nguồn dữ liệu