Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 东方

Từ ghép: 东方 dōngfāng

东方
Nghĩa tiếng Việt
Phương Đông / họ hai chữ [Dong1 fang1]
Âm Hán-Việt
HỐC / ĐÔNG PHƯƠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 东方

Từ 东方 nghĩa là gì?

Từ ghép 东方 (dōngfāng) có nghĩa tiếng Việt là "Phương Đông / họ hai chữ [Dong1 fang1]", âm Hán-Việt là HỐC / ĐÔNG PHƯƠNG.

Từ 东方 đọc pinyin như thế nào?

Từ 东方 có pinyin là dōngfāng (Hán-Việt: HỐC / ĐÔNG PHƯƠNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 东方 gồm những chữ Hán nào?

Từ 东方 được tạo thành từ 2 chữ: 东 (dōng: Đông); 方 (fāng: Phương hướng, vuông).

Nguồn dữ liệu