Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 东部

Từ ghép: 东部 dōngbù

东部
Nghĩa tiếng Việt
Miền đông / phần phía đông
Âm Hán-Việt
HỐC / ĐÔNG BỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 东部

Từ 东部 nghĩa là gì?

Từ ghép 东部 (dōngbù) có nghĩa tiếng Việt là "Miền đông / phần phía đông", âm Hán-Việt là HỐC / ĐÔNG BỘ.

Từ 东部 đọc pinyin như thế nào?

Từ 东部 có pinyin là dōngbù (Hán-Việt: HỐC / ĐÔNG BỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 东部 gồm những chữ Hán nào?

Từ 东部 được tạo thành từ 2 chữ: 东 (dōng: Đông); 部 (bù: Bộ phận, bộ (lượng từ)).

Nguồn dữ liệu