Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 主人

Từ ghép: 主人 zhǔrén

主人
Nghĩa tiếng Việt
Chủ / chủ nhà / người chủ / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
CHÚA NHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 主人

Từ 主人 nghĩa là gì?

Từ ghép 主人 (zhǔrén) có nghĩa tiếng Việt là "Chủ / chủ nhà / người chủ / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là CHÚA NHÂN.

Từ 主人 đọc pinyin như thế nào?

Từ 主人 có pinyin là zhǔrén (Hán-Việt: CHÚA NHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 主人 gồm những chữ Hán nào?

Từ 主人 được tạo thành từ 2 chữ: 主 (zhǔ: Chủ nhân, chính, chủ yếu); 人 (rén: Người).

Nguồn dữ liệu