Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 中心

Từ ghép: 中心 zhōngxīn

中心
Nghĩa tiếng Việt
Trung tâm; trái tim; cốt lõi
Âm Hán-Việt
TRUNG TÂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 中心

Từ 中心 nghĩa là gì?

Từ ghép 中心 (zhōngxīn) có nghĩa tiếng Việt là "Trung tâm; trái tim; cốt lõi", âm Hán-Việt là TRUNG TÂM.

Từ 中心 đọc pinyin như thế nào?

Từ 中心 có pinyin là zhōngxīn (Hán-Việt: TRUNG TÂM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 中心 gồm những chữ Hán nào?

Từ 中心 được tạo thành từ 2 chữ: 中 (zhōng: Trung, giữa); 心 (xīn: Tim, tâm trí).

Nguồn dữ liệu