Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 中心

Từ ghép: 中心 zhōngxīn

中心
Nghĩa tiếng Việt
Trung tâm; trái tim; cốt lõi
Âm Hán-Việt
TRUNG TÂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.