Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 一生

Từ ghép: 一生 yīshēng

一生
Nghĩa tiếng Việt
Cả đời; suốt đời
Âm Hán-Việt
NHẤT SINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.