Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 习惯

Từ ghép: 习惯 xíguàn

习惯
Nghĩa tiếng Việt
Thói quen / phong tục / thói quen thường lệ / quen với / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TẬP QUEN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 习惯

Từ 习惯 nghĩa là gì?

Từ ghép 习惯 (xíguàn) có nghĩa tiếng Việt là "Thói quen / phong tục / thói quen thường lệ / quen với / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là TẬP QUEN.

Từ 习惯 đọc pinyin như thế nào?

Từ 习惯 có pinyin là xíguàn (Hán-Việt: TẬP QUEN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 习惯 gồm những chữ Hán nào?

Từ 习惯 được tạo thành từ 2 chữ: 习 (xí: Luyện, học); 惯 (guàn: thói quen, phong tục;).

Nguồn dữ liệu