Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
休假
Từ ghép: 休假 xiūjià
休假
Nghĩa tiếng Việt
Đi nghỉ; có kỳ nghỉ; xin nghỉ
Âm Hán-Việt
HƯU GIẢ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.