Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 交通

Từ ghép: 交通 jiāotōng

交通
Nghĩa tiếng Việt
Kết nối / giao thông / vận tải / truyền thông / liên lạc
Âm Hán-Việt
GIAO THÔNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.