Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 一直

Từ ghép: 一直 yīzhí

一直
Nghĩa tiếng Việt
Thẳng (theo đường thẳng) / liên tục; luôn luôn; suốt
Âm Hán-Việt
NHẤT TRỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 一直

Từ 一直 nghĩa là gì?

Từ ghép 一直 (yīzhí) có nghĩa tiếng Việt là "Thẳng (theo đường thẳng) / liên tục; luôn luôn; suốt", âm Hán-Việt là NHẤT TRỰC.

Từ 一直 đọc pinyin như thế nào?

Từ 一直 có pinyin là yīzhí (Hán-Việt: NHẤT TRỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 一直 gồm những chữ Hán nào?

Từ 一直 được tạo thành từ 2 chữ: 一 (yī: Một); 直 (zhí: Thẳng, liên tục, trực tiếp).

Nguồn dữ liệu