Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 一直

Từ ghép: 一直 yīzhí

一直
Nghĩa tiếng Việt
Thẳng (theo đường thẳng) / liên tục; luôn luôn; suốt
Âm Hán-Việt
NHẤT TRỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.