Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 主办

Từ ghép: 主办 zhǔbàn

主办
Nghĩa tiếng Việt
Tổ chức / đăng cai (một hội nghị hoặc sự kiện thể thao)
Âm Hán-Việt
CHÚA BIỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.