Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 卫星

Từ ghép: 卫星 wèixīng

卫星
Nghĩa tiếng Việt
Vệ tinh / mặt trăng / LT:顆|颗[ke1]
Âm Hán-Việt
VỆ TINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.