Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 勤奋

Từ ghép: 勤奋 qínfèn

勤奋
Nghĩa tiếng Việt
Chăm chỉ / siêng năng
Âm Hán-Việt
CẦN PHẤN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.