Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 加速

Từ ghép: 加速 jiāsù

加速
Nghĩa tiếng Việt
Tăng tốc / thúc đẩy
Âm Hán-Việt
GIA TỐC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 加速

Từ 加速 nghĩa là gì?

Từ ghép 加速 (jiāsù) có nghĩa tiếng Việt là "Tăng tốc / thúc đẩy", âm Hán-Việt là GIA TỐC.

Từ 加速 đọc pinyin như thế nào?

Từ 加速 có pinyin là jiāsù (Hán-Việt: GIA TỐC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 加速 gồm những chữ Hán nào?

Từ 加速 được tạo thành từ 2 chữ: 加 (jiā: Thêm, gia tăng); 速 (sù: tốc: nhanh / tốc độ / nhanh chóng / vận tốc).

Nguồn dữ liệu