Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 上涨

Từ ghép: 上涨 shàngzhǎng

上涨
Nghĩa tiếng Việt
Tăng lên / đi lên
Âm Hán-Việt
THƯỢNG TRƯỚNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 上涨

Từ 上涨 nghĩa là gì?

Từ ghép 上涨 (shàngzhǎng) có nghĩa tiếng Việt là "Tăng lên / đi lên", âm Hán-Việt là THƯỢNG TRƯỚNG.

Từ 上涨 đọc pinyin như thế nào?

Từ 上涨 có pinyin là shàngzhǎng (Hán-Việt: THƯỢNG TRƯỚNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 上涨 gồm những chữ Hán nào?

Từ 上涨 được tạo thành từ 2 chữ: 上 (shàng: Trên, Sáng); 涨 (zhǎng: Trướng: tăng).

Nguồn dữ liệu