练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 5
› 勤
Cách viết chữ 勤
qín
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
cần: siêng năng / cần cù / chăm chỉ / thường xuyên / đều đặn / liên tục
Pinyin
qín
Số nét
13 nét
Nhóm
ăn uống
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 勤 ngay
Chữ cùng nhóm "ăn uống"
水
shuǐ
茶
chá
饭
fàn
米
mǐ
菜
cài
果
guǒ
吃
chī
喝
hē
← Tất cả chữ HSK 5