Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 主角

Từ ghép: 主角 zhǔjué

主角
Nghĩa tiếng Việt
Vai chính; vai trò lãnh đạo / nhân vật chính
Âm Hán-Việt
CHÚA GIÁC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 主角

Từ 主角 nghĩa là gì?

Từ ghép 主角 (zhǔjué) có nghĩa tiếng Việt là "Vai chính; vai trò lãnh đạo / nhân vật chính", âm Hán-Việt là CHÚA GIÁC.

Từ 主角 đọc pinyin như thế nào?

Từ 主角 có pinyin là zhǔjué (Hán-Việt: CHÚA GIÁC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 主角 gồm những chữ Hán nào?

Từ 主角 được tạo thành từ 2 chữ: 主 (zhǔ: Chủ nhân, chính, chủ yếu); 角 (jiǎo: Góc, hào (1/10 nhân dân tệ)).

Nguồn dữ liệu