Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 中期

Từ ghép: 中期 zhōngqī

中期
Nghĩa tiếng Việt
Giữa (một khoảng thời gian) / trung hạn (kế hoạch, dự báo, v.v.)
Âm Hán-Việt
TRUNG KÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 中期

Từ 中期 nghĩa là gì?

Từ ghép 中期 (zhōngqī) có nghĩa tiếng Việt là "Giữa (một khoảng thời gian) / trung hạn (kế hoạch, dự báo, v.v.)", âm Hán-Việt là TRUNG KÌ.

Từ 中期 đọc pinyin như thế nào?

Từ 中期 có pinyin là zhōngqī (Hán-Việt: TRUNG KÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 中期 gồm những chữ Hán nào?

Từ 中期 được tạo thành từ 2 chữ: 中 (zhōng: Trung, giữa); 期 (qī: Kỳ, tuần).

Nguồn dữ liệu