Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 上台

Từ ghép: 上台 shàngtái

上台
Nghĩa tiếng Việt
Lên nắm quyền (trong chính trị) / lên sân khấu (trong nhà hát)
Âm Hán-Việt
THƯỢNG THAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 上台

Từ 上台 nghĩa là gì?

Từ ghép 上台 (shàngtái) có nghĩa tiếng Việt là "Lên nắm quyền (trong chính trị) / lên sân khấu (trong nhà hát)", âm Hán-Việt là THƯỢNG THAI.

Từ 上台 đọc pinyin như thế nào?

Từ 上台 có pinyin là shàngtái (Hán-Việt: THƯỢNG THAI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 上台 gồm những chữ Hán nào?

Từ 上台 được tạo thành từ 2 chữ: 上 (shàng: Trên, Sáng); 台 (tái: Đài: bệ, đài; lượng từ (máy)).

Nguồn dữ liệu