Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
乳制品
Từ ghép: 乳制品 rǔzhìpǐn
乳制品
Nghĩa tiếng Việt
Sản phẩm từ sữa
Âm Hán-Việt
VÚ CHẾ PHẨM
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.