Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 乐队

Từ ghép: 乐队 yuèduì

乐队
Nghĩa tiếng Việt
Ban nhạc / nhóm nhạc / LT:支[zhi1]
Âm Hán-Việt
LẠC ĐỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 乐队

Từ 乐队 nghĩa là gì?

Từ ghép 乐队 (yuèduì) có nghĩa tiếng Việt là "Ban nhạc / nhóm nhạc / LT:支[zhi1]", âm Hán-Việt là LẠC ĐỘI.

Từ 乐队 đọc pinyin như thế nào?

Từ 乐队 có pinyin là yuèduì (Hán-Việt: LẠC ĐỘI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 乐队 gồm những chữ Hán nào?

Từ 乐队 được tạo thành từ 2 chữ: 乐 (lè: Vui vẻ, âm nhạc); 队 (duì: Đội ngũ, hàng ngũ).

Nguồn dữ liệu