Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 书房

Từ ghép: 书房 shūfáng

书房
Nghĩa tiếng Việt
Phòng làm việc / phòng studio / LT:間|间[jian1]
Âm Hán-Việt
THƯ PHÒNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 书房

Từ 书房 nghĩa là gì?

Từ ghép 书房 (shūfáng) có nghĩa tiếng Việt là "Phòng làm việc / phòng studio / LT:間|间[jian1]", âm Hán-Việt là THƯ PHÒNG.

Từ 书房 đọc pinyin như thế nào?

Từ 书房 có pinyin là shūfáng (Hán-Việt: THƯ PHÒNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 书房 gồm những chữ Hán nào?

Từ 书房 được tạo thành từ 2 chữ: 书 (shū: Sách); 房 (fáng: Căn phòng, ngôi nhà).

Nguồn dữ liệu