Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 书房

Từ ghép: 书房 shūfáng

书房
Nghĩa tiếng Việt
Phòng làm việc / phòng studio / LT:間|间[jian1]
Âm Hán-Việt
THƯ PHÒNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.