Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 侵犯

Từ ghép: 侵犯 qīnfàn

侵犯
Nghĩa tiếng Việt
Xâm phạm / xâm lấn / vi phạm / tấn công
Âm Hán-Việt
XÂM PHẠM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 侵犯

Từ 侵犯 nghĩa là gì?

Từ ghép 侵犯 (qīnfàn) có nghĩa tiếng Việt là "Xâm phạm / xâm lấn / vi phạm / tấn công", âm Hán-Việt là XÂM PHẠM.

Từ 侵犯 đọc pinyin như thế nào?

Từ 侵犯 có pinyin là qīnfàn (Hán-Việt: XÂM PHẠM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 侵犯 gồm những chữ Hán nào?

Từ 侵犯 được tạo thành từ 2 chữ: 侵 (qīn: xâm lược / xâm phạm / xâm chiếm / tiếp cận); 犯 (fàn: Phạm: vi phạm).

Nguồn dữ liệu