Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
侵犯
Từ ghép: 侵犯 qīnfàn
侵犯
Nghĩa tiếng Việt
Xâm phạm / xâm lấn / vi phạm / tấn công
Âm Hán-Việt
XÂM PHẠM
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.