Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 上市

Từ ghép: 上市 shàngshì

上市
Nghĩa tiếng Việt
Ra mắt thị trường (sản phẩm mới) / niêm yết (công ty trên thị trường chứng khoán)
Âm Hán-Việt
THƯỢNG THỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 上市

Từ 上市 nghĩa là gì?

Từ ghép 上市 (shàngshì) có nghĩa tiếng Việt là "Ra mắt thị trường (sản phẩm mới) / niêm yết (công ty trên thị trường chứng khoán)", âm Hán-Việt là THƯỢNG THỊ.

Từ 上市 đọc pinyin như thế nào?

Từ 上市 có pinyin là shàngshì (Hán-Việt: THƯỢNG THỊ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 上市 gồm những chữ Hán nào?

Từ 上市 được tạo thành từ 2 chữ: 上 (shàng: Trên, Sáng); 市 (shì: chợ / thành thị).

Nguồn dữ liệu