Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 不禁

Từ ghép: 不禁 bùjīn

不禁
Nghĩa tiếng Việt
Không thể không (làm gì đó) / không kiềm được
Âm Hán-Việt
BẤT CẤM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.