Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 不禁

Từ ghép: 不禁 bùjīn

不禁
Nghĩa tiếng Việt
Không thể không (làm gì đó) / không kiềm được
Âm Hán-Việt
BẤT CẤM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 不禁

Từ 不禁 nghĩa là gì?

Từ ghép 不禁 (bùjīn) có nghĩa tiếng Việt là "Không thể không (làm gì đó) / không kiềm được", âm Hán-Việt là BẤT CẤM.

Từ 不禁 đọc pinyin như thế nào?

Từ 不禁 có pinyin là bùjīn (Hán-Việt: BẤT CẤM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 不禁 gồm những chữ Hán nào?

Từ 不禁 được tạo thành từ 2 chữ: 不 (bù: Không); 禁 (jìn: chịu đựng).

Nguồn dữ liệu